試食コーナー [Thí Thực]

ししょくコーナー

Danh từ chung

khu vực thử đồ ăn (ví dụ trong siêu thị)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

デパートの試食ししょくコーナーへくと、いろいろなものがただでべられるよ。
Khi đến góc thử món ăn ở cửa hàng bách hóa, bạn có thể ăn thử nhiều thứ miễn phí.