試読 [Thí Độc]
しどく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đọc thử (ví dụ: báo); thử nghiệm (báo, tạp chí, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
đọc chuẩn bị
🔗 下読み