Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試訳
[Thí Dịch]
しやく
🔊
Danh từ chung
bản dịch thử; bản dịch tạm thời
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
訳
Dịch
dịch; lý do