Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試掘者
[Thí Quật Giả]
しくつしゃ
🔊
Danh từ chung
người thăm dò
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
掘
Quật
đào; khai quật
者
Giả
người