Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試む
[Thí]
こころむ
🔊
Động từ Godan - đuôi “mu”
Tha động từ
⚠️Từ cổ
thử
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra