詞書き [Từ Thư]
言葉書き [Ngôn Diệp Thư]
詞書 [Từ Thư]
ことばがき
Danh từ chung
lời tựa; lời giải thích; chú thích
Danh từ chung
lời tựa; lời giải thích; chú thích