Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
評価替え
[Bình Giá Thế]
ひょうかかえ
🔊
Danh từ chung
định giá lại
Hán tự
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
価
Giá
giá trị; giá cả
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-