Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
評価損
[Bình Giá Tổn]
ひょうかそん
🔊
Danh từ chung
lỗ giấy; lỗ định giá
Hán tự
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
価
Giá
giá trị; giá cả
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương