Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
証果
[Chứng Quả]
しょうか
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
giác ngộ
Hán tự
証
Chứng
chứng cứ
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công