証明証経路 [Chứng Minh Chứng Kinh Lộ]
しょうめいしょうけいろ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đường dẫn chứng nhận
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đường dẫn chứng nhận