証明証 [Chứng Minh Chứng]

しょうめいしょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

chứng chỉ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

身分みぶん証明しょうめいしょうせてください。
Xin vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân của bạn.
トムは童顔どうがんなので、おみせでアルコールをおうとするといつも身分みぶん証明しょうめいしょう提示ていじもとめられます。
Vì Tom có khuôn mặt trẻ thơ nên mỗi khi mua rượu ở cửa hàng luôn bị yêu cầu chứng minh thư.