Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
証明写真機
[Chứng Minh Tả Chân Cơ]
しょうめいしゃしんき
🔊
Danh từ chung
máy chụp ảnh tự động
Hán tự
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
機
Cơ
máy móc; cơ hội