証印 [Chứng Ấn]
しょういん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
con dấu trên tài liệu
JP: その箱には製造者の証印が押してある。
VI: Cái hộp đó có dấu niêm yết của nhà sản xuất.