Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
証券アナリスト
[Chứng Khoán]
しょうけんアナリスト
🔊
Danh từ chung
nhà phân tích chứng khoán
Hán tự
証
Chứng
chứng cứ
券
Khoán
vé
Từ liên quan đến 証券アナリスト
経営コンサルタント
けいえいコンサルタント
tư vấn quản lý
金融アナリスト
きんゆうアナリスト
nhà phân tích tài chính