Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
診断学
[Chẩn Đoạn Học]
しんだんがく
🔊
Danh từ chung
chẩn đoán học
Hán tự
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
学
Học
học; khoa học