診察台 [Chẩn Sát Đài]

しんさつだい

Danh từ chung

bàn khám (tại phòng khám)

JP: 診察しんさつだいにうつせになってください。

VI: Xin hãy nằm sấp trên bàn khám.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

診察しんさつだいからおりてください。
Xin hãy xuống khỏi bàn khám.
診察しんさつだい仰向あおむけになってください。
Xin hãy nằm ngửa trên bàn khám.