Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訴願人
[Tố Nguyện Nhân]
そがんにん
🔊
Danh từ chung
người kiến nghị
Hán tự
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
人
Nhân
người