Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訳知り顔
[Dịch Tri Nhan]
わけ知り顔
[Tri Nhan]
わけしりがお
🔊
Danh từ chung
vẻ mặt biết tuốt
Hán tự
訳
Dịch
dịch; lý do
知
Tri
biết; trí tuệ
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm