Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
設備工事
[Thiết Bị Công Sự]
せつびこうじ
🔊
Danh từ chung
lắp đặt thiết bị
Hán tự
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
事
Sự
sự việc; lý do