訪日 [Phỏng Nhật]

ほうにち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thăm Nhật Bản

JP: 大統領だいとうりょう訪日ほうにち延期えんきしました。

VI: Tổng thống đã hoãn chuyến thăm Nhật Bản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ大統領だいとうりょう資格しかく訪日ほうにちした。
Anh ấy đã đến Nhật Bản với tư cách là tổng thống.
来月らいげつフランス大統領だいとうりょう訪日ほうにちする予定よていだ。
Tháng sau tổng thống Pháp sẽ thăm Nhật Bản.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 訪日
  • Cách đọc: ほうにち
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: thăm Nhật, sang Nhật (thăm viếng); thường dùng cho khách nước ngoài, đoàn cấp cao, du khách
  • Phong cách: Báo chí, ngoại giao, du lịch; trang trọng hơn 来日

2. Ý nghĩa chính

  • Hành vi đến Nhật Bản để thăm (chính thức/du lịch/công tác). Ví dụ: 大統領の訪日, 訪日観光客.
  • Góc nhìn từ Nhật Bản: mô tả sự kiện người/đoàn “đến thăm Nhật”.

3. Phân biệt

  • 訪日 vs 来日: Cả hai đều “đến Nhật”. 訪日 trang trọng, dùng cho đoàn ngoại giao/khách quốc tế; 来日 trung tính, dùng rộng rãi (cả người Nhật sống ở nước ngoài quay về cũng có thể dùng).
  • 訪問: “thăm viếng” nói chung, cần thêm địa điểm: 日本を訪問する ≒ 訪日する. 訪問 mang nghĩa rộng hơn (thăm công ty, thăm nhà…).
  • Đối ứng: 訪米(thăm Mỹ), 訪韓(thăm Hàn Quốc)…

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: A氏が訪日した/A大統領の訪日日程/訪日外国人(du khách nước ngoài đến Nhật).
  • Ngữ cảnh: ngoại giao, thống kê du lịch, tin tức văn hóa-thể thao.
  • Collocation: 訪日観光客, 訪日需要, 訪日ビザ, 訪日ラッシュ, 首脳訪日.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
来日 Gần nghĩa Đến Nhật, sang Nhật Trung tính, dùng rộng rãi; ít sắc thái “thăm viếng”
訪問 Liên quan Thăm, viếng thăm Cần địa điểm; phạm vi rộng hơn 訪日
帰国 Đối nghĩa theo tình huống Hồi hương Ngược với quá trình nhập cảnh khi kết thúc chuyến thăm
出国 Liên quan Xuất cảnh Hành vi rời khỏi nước sở tại để sang Nhật

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 訪: “phóng/viếng thăm” – ghé thăm, hỏi thăm. Bộ 言 (lời nói) + 方 (phương).
  • 日: “nhật” – mặt trời, nước Nhật (Nhật Bản). Ở đây là Nhật Bản.
  • Ghép nghĩa: “thăm Nhật Bản”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, tiêu đề thường dùng danh từ hóa: 「大統領訪日」 thay vì 「大統領が日本を訪問」 để ngắn gọn, trang trọng hơn.

8. Câu ví dụ

  • 大統領の訪日は来月上旬の予定だ。
    Chuyến thăm Nhật của tổng thống dự kiến vào đầu tháng sau.
  • 今年の訪日外国人は過去最多を更新した。
    Số du khách nước ngoài thăm Nhật năm nay đã đạt kỷ lục mới.
  • 選手団が大会に合わせて訪日する。
    Đoàn vận động viên sẽ sang Nhật đúng dịp giải đấu.
  • 首相訪日の目的は安全保障の協議だ。
    Mục đích chuyến thăm Nhật của thủ tướng là thảo luận an ninh.
  • 訪日ビザの要件が緩和された。
    Điều kiện xin visa thăm Nhật đã được nới lỏng.
  • 円安で訪日需要が高まっている。
    Do đồng yên yếu, nhu cầu sang Nhật tăng cao.
  • 学生の訪日プログラムが再開された。
    Chương trình sinh viên thăm Nhật đã được khởi động lại.
  • 災害対応での協力を目的とした訪日だ。
    Đây là chuyến thăm Nhật nhằm hợp tác về ứng phó thiên tai.
  • 著名アーティストの訪日公演が決定した。
    Buổi biểu diễn tại Nhật trong chuyến thăm của nghệ sĩ nổi tiếng đã được ấn định.
  • 観光庁は地方への訪日客誘致を強化する。
    Cơ quan du lịch tăng cường thu hút du khách thăm Nhật đến các địa phương.
💡 Giải thích chi tiết về từ 訪日 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?