訪印 [Phỏng Ấn]
ほういん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thăm Ấn Độ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thăm Ấn Độ