記録更新 [Kí Lục Canh Tân]
きろくこうしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phá kỷ lục
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は走り高跳びの世界記録を更新した。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới trong môn nhảy cao.
この冬は降雪量の記録を更新した。
Mùa đông này đã phá kỷ lục về lượng tuyết rơi.
トムはメアリーが記録を更新するのは無理だと考えている。
Tom cho rằng Mary không thể cập nhật kỷ lục.