Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記録保持者
[Kí Lục Bảo Trì Giả]
きろくほじしゃ
🔊
Danh từ chung
người giữ kỷ lục
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
持
Trì
cầm; giữ
者
Giả
người