Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記載台
[Kí Tải Đài]
きさいだい
🔊
Danh từ chung
bàn điền đơn
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện