記憶に新しい [Kí Ức Tân]
きおくにあたらしい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
còn mới trong trí nhớ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
記憶にまだ新しい。
Điều đó vẫn còn mới trong ký ức.
その出来事は未だ記憶に新しい。
Sự kiện đó vẫn còn mới trong trí nhớ.
スペースシャトルの爆発はまだ私の記憶に新しい。
Vụ nổ của tàu con thoi không gian vẫn còn mới trong ký ức của tôi.
その事件はまだ我々の記憶に新しい。
Vụ việc đó vẫn còn mới trong ký ức của chúng ta.