Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記念大会
[Kí Niệm Đại Hội]
きねんたいかい
🔊
Danh từ chung
hội nghị kỷ niệm
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
大
Đại
lớn; to
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia