Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記名投票
[Kí Danh Đầu Phiếu]
きめいとうひょう
🔊
Danh từ chung
phiếu bầu có chữ ký
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
名
Danh
tên; nổi tiếng
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu