Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記号解析
[Kí Hiệu Giải Tích]
きごうかいせき
🔊
Danh từ chung
phân tích ký hiệu
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
析
Tích
phân tích; chia