記号型言語 [Kí Hiệu Hình Ngôn Ngữ]
きごうがたげんご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ ký hiệu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ ký hiệu