記入 [Kí Nhập]

きにゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

điền vào; ghi vào

JP: このかみ記入きにゅうするのを手伝てつだってください。

VI: Xin giúp tôi điền vào tờ giấy này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

生年月日せいねんがっぴをご記入きにゅうください。
Xin vui lòng điền ngày sinh của bạn.
ボールペンでご記入きにゅうください。
Vui lòng điền bằng bút bi.
事務じむいん原簿げんぼ記入きにゅうした。
Nhân viên văn phòng đã ghi vào sổ kế toán.
かれらはそらしょ記入きにゅうしました。
Họ đã điền vào các khoảng trống.
ボールペンでご記入きにゅういただけますか?
Cậu có thể điền bằng bút bi được không?
用紙ようし自分じぶん記入きにゅうした。
Tôi đã điền tên mình vào tờ giấy.
かみ自分じぶん記入きにゅうした。
Tôi đã ghi tên mình lên giấy.
この用紙ようし記入きにゅうしなさい。
Hãy điền vào tờ giấy này.
こちらの用紙ようし記入きにゅうしてください。
Xin vui lòng điền vào mẫu đơn này.
自宅じたく住所じゅうしょをご記入きにゅうください。
Xin vui lòng điền địa chỉ nhà của bạn.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 記入
  • Cách đọc: きにゅう
  • Loại từ: Danh từ; động từ kèm する(記入する)
  • Mức độ dùng: Rất phổ biến trong biểu mẫu, hướng dẫn, thủ tục
  • Nghĩa khái quát: Điền vào (mẫu/đơn), ghi thông tin vào ô trống

2. Ý nghĩa chính

  • Điền/ghi thông tin vào mẫu, đơn, ô trống theo định dạng yêu cầu. Ví dụ: 申込書に記入する。
  • Danh từ ghép thường gặp: 記入欄(ô để điền), 記入例(ví dụ điền), 記入漏れ(bỏ sót khi điền), 記入ミス(lỗi điền)。

3. Phân biệt

  • 記入 vs 記載: 記入 là hành động “điền vào ô trống”; 記載 là “ghi/ghi rõ” trong văn bản (sắc thái pháp lý/văn bản).
  • 記入 vs 入力: 入力 thiên về “nhập dữ liệu” (máy tính/hệ thống). Trên web, “ご入力ください” được dùng; trên giấy, “ご記入ください” tự nhiên hơn.
  • 記述: “mô tả/viết trình bày” (tự luận), không phải điền ô.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu biểu: 申込書に記入する(điền vào đơn đăng ký), 必要事項をご記入ください(xin vui lòng điền các mục cần thiết).
  • Thường đi với: 黒インク/ボールペンで, 楷書で, 漢字かな交じりで, 署名・日付を, 住所・氏名・連絡先など.
  • Lỗi thường gặp: 記入漏れ(bỏ sót), 記入ミス(điền sai). Cụm: 記入欄を埋める(lấp đầy ô điền).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
記載 Phân biệt gần Ghi/ghi rõ (trong văn bản) Trang trọng, pháp lý.
入力 Phân biệt gần Nhập dữ liệu Máy tính/hệ thống.
記述 Liên quan Miêu tả/viết trình bày Tự luận, tự do.
記入欄 Cụm liên quan Ô để điền Trên mẫu/đơn.
記入例 Cụm liên quan Ví dụ điền Mẫu tham khảo.
空欄 Đối nghĩa Ô trống Chưa điền.
省略 Đối nghĩa tương đối Lược bỏ Không ghi/không điền.
追記 Liên quan Bổ sung (viết thêm) Thêm thông tin sau.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji: (kí: ghi chép) + (nhập: đưa vào).
Ý nghĩa trực tiếp: “ghi mà cho vào” → điền thông tin vào mẫu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi gặp「ご記入ください」 trên giấy, hãy chú ý chỉ dẫn về bút mực, chữ in hoa/thường, dạng ngày tháng. Trên web, 「ご入力ください」 phổ biến hơn. Để tránh 記入漏れ, nên rà soát theo từng “項目(mục)” và so khớp với 「記入例」 nếu có.

8. Câu ví dụ

  • 申込書の必要事項を漏れなく記入してください。
    Vui lòng điền đầy đủ các mục cần thiết trong đơn đăng ký.
  • こちらの欄には住所を記入します。
    Ở ô này bạn điền địa chỉ.
  • 黒のボールペンで記入してください。
    Xin hãy điền bằng bút bi mực đen.
  • オンラインフォームにデータを記入した後、送信を押す。
    Sau khi điền dữ liệu vào form trực tuyến, bấm gửi.
  • 氏名の記入ミスがあったので修正した。
    Có lỗi điền ở mục họ tên nên tôi đã sửa.
  • 記入例を参考にして丁寧に書いてください。
    Hãy tham khảo ví dụ điền và viết cẩn thận.
  • この書類は担当者のみ記入可能です。
    Tài liệu này chỉ người phụ trách mới được phép điền.
  • 太枠内に楷書で記入のこと。
    Hãy điền bằng chữ đứng ngay ngắn trong khung đậm.
  • 電話番号の記入が抜けています。
    Bạn đang thiếu phần điền số điện thoại.
  • 用紙の裏面にも記入欄があります。
    Mặt sau của tờ giấy cũng có ô để điền.
💡 Giải thích chi tiết về từ 記入 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?