訓電 [Huấn Điện]
くんでん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hướng dẫn qua điện tín
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hướng dẫn qua điện tín