Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訓民正音
[Huấn Dân Chính Âm]
くんみんせいおん
🔊
Danh từ chung
chữ Hangeul
Hán tự
訓
Huấn
hướng dẫn; cách đọc chữ Nhật; giải thích; đọc
民
Dân
dân; quốc gia
正
Chính
chính xác; công bằng
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn