Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
討尋
[Thảo Tầm]
とうじん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
điều tra kỹ lưỡng
Hán tự
討
Thảo
trừng phạt; tấn công; đánh bại; tiêu diệt; chinh phục
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm