Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計都
[Kế Đô]
けいと
🔊
Danh từ chung
Keito
thần thoại gây nhật thực
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ