計算機システム監査 [Kế Toán Cơ Giám Tra]
けいさんきシステムかんさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểm toán hệ thống máy tính
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểm toán hệ thống máy tính