計算機システム [Kế Toán Cơ]
けいさんきシステム
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hệ thống xử lý dữ liệu; hệ thống máy tính
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hệ thống xử lý dữ liệu; hệ thống máy tính