計算ずく [Kế Toán]
計算尽く [Kế Toán Tận]
計算づく [Kế Toán]
計算尽 [Kế Toán Tận]
けいさんずく
– 計算ずく・計算尽く・計算尽
けいさんづく
– 計算尽く・計算づく・計算尽
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính toán; có chủ ý; đã suy nghĩ