計画的犯行 [Kế Hoạch Đích Phạm Hành]
けいかくてきはんこう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
tội phạm có kế hoạch
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
tội phạm có kế hoạch