Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計時係
[Kế Thời Hệ]
けいじがかり
🔊
Danh từ chung
người giữ thời gian
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
時
Thời
thời gian; giờ
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm