計時 [Kế Thời]
けいじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bấm giờ; đo thời gian
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bấm giờ; đo thời gian