言論弾圧 [Ngôn Luận Đạn Áp]
げんろんだんあつ
Danh từ chung
đàn áp ngôn luận; đàn áp bất đồng; kiểm duyệt
Danh từ chung
đàn áp ngôn luận; đàn áp bất đồng; kiểm duyệt