言語純化 [Ngôn Ngữ Thuần Hóa]
げんごじゅんか
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ