言語活動 [Ngôn Ngữ Hoạt Động]
げんごかつどう
Danh từ chung
hoạt động ngôn ngữ
Danh từ chung
ngôn ngữ (theo định nghĩa của Saussure; langue và parole)
🔗 ランガージュ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は、言語学習者向け翻訳付き例文コーパス『Tatoeba』で活動しています。
Tôi đang hoạt động trong cơ sở dữ liệu câu ví dụ có dịch cho người học ngôn ngữ "Tatoeba".