Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
言語政策
[Ngôn Ngữ Chánh Sách]
げんごせいさく
🔊
Danh từ chung
chính sách ngôn ngữ
Hán tự
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách