言語交換 [Ngôn Ngữ Giao Hoán]
げんごこうかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trao đổi ngôn ngữ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trao đổi ngôn ngữ