言葉のサラダ [Ngôn Diệp]
ことばのサラダ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Y học
mớ từ ngữ
🔗 ワードサラダ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Y học
mớ từ ngữ
🔗 ワードサラダ