言わずと知れた [Ngôn Tri]

いわずとしれた

Cụm từ, thành ngữ

ai cũng biết; không cần nói

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

べいさんは、わずとれた斜陽しゃよう産業さんぎょう
Ngành công nghiệp gạo được biết đến là một ngành đang suy tàn.