言うことなし [Ngôn]

言う事なし [Ngôn Sự]

言うこと無し [Ngôn Vô]

言う事無し [Ngôn Sự Vô]

いうことなし

Cụm từ, thành ngữ

không có gì để nói

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うほどのことでもないよ。
Chẳng có gì đáng nói cả.
とくいいいたいことはなかった。
Không có gì đặc biệt muốn nói.
縁起えんぎでもないことうなよ。
Đừng có mà nói gở.
にもないことをうな。
Đừng nói những điều không phù hợp với mình.
バカなことってんじゃないよ。
Đừng nói những điều ngớ ngẩn.
いまとくうことはないよ。
Hiện tại tôi không có gì đặc biệt để nói.
彼女かのじょったことは真実しんじつではなかった。
Những gì cô ấy nói không phải là sự thật.
かれったことは本当ほんとうではなかった。
Những gì anh ấy nói không phải là sự thật.
かれうそったことがない。
Anh ấy chưa bao giờ nói dối.
彼女かのじょにそんなことはうべきではなかった。
Tôi không nên đã nói điều đó với cô ấy.