言い逃れ [Ngôn Đào]
言逃れ [Ngôn Đào]
言い逃がれ [Ngôn Đào]
いいのがれ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
tránh né; cái cớ; mánh khóe; vòng vo
JP: 忙しいからその仕事ができないというのは単なる言い逃れじゃないか。
VI: "Việc nói rằng bận rộn nên không thể làm công việc đó có phải chỉ là một cái cớ không?"
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はいい加減な返事で言い逃れた。
Anh ấy đã lảng tránh câu trả lời bằng một câu trả lời qua loa.
彼はその問題をうまく言い逃れようとした。
Anh ấy đã cố gắng lảng tránh vấn đề đó một cách khéo léo.