言い分 [Ngôn Phân]

いいぶん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

ý kiến; quan điểm

JP: かれには彼女かのじょ反論はんろんする立派りっぱいいぶんがある。

VI: Anh ấy có lý lẽ chính đáng để phản bác cô ấy.

Danh từ chung

phàn nàn; phản đối

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしいいぶんはこれだけだ。
Đây là lập luận của tôi.
あるていどあなたのいいぶんただしい。
Phần nào lời bạn nói cũng đúng.
まず両方りょうほういいぶんきききましょう。
Hãy lắng nghe cả hai phía trước tiên.
かれいいぶんわせよう。
Hãy để anh ấy trình bày quan điểm của mình.
いいぶん簡潔かんけつべよ。
Hãy trình bày ý kiến của mình một cách ngắn gọn.
彼女かのじょわたしいいぶんみとめてはくれないだろうな。
Cô ấy có lẽ sẽ không chấp nhận quan điểm của tôi.
双方そうほういいぶんかないと真相しんそうからない。
Nếu không nghe cả hai phía, chúng ta không thể biết được sự thật.
たしかにあなたのいいぶんただしいかもしれません。
Có lẽ lập luận của bạn đúng.
わたし彼女かのじょいいぶん最後さいごまでいてやった。
Tôi đã lắng nghe hết lời giải thích của cô ấy.
かれいいぶん一言ひとことだって価値かちがない。
Những lời nói của anh ta không đáng nghe một từ nào.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 言い分
  • Cách đọc: いいぶん
  • Từ loại: Danh từ
  • Sắc thái: Trung tính đến hơi chủ quan; dùng khi nói về “lập luận/lý lẽ” phía một bên.
  • Khái quát: “Điều muốn nói, lập luận, lời trình bày/biện bạch” của một người/nhóm.

2. Ý nghĩa chính

- Lời trình bày, quan điểm của một bên: điều bên đó cho là đúng/cần được nghe.
- Lý lẽ/biện bạch: đôi khi mang sắc thái ngụy biện, thiếu bằng chứng; cũng có thể là “phàn nàn”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 主張: “chủ trương, lập luận” mang tính chính thức/lý luận hơn.
  • 意見: “ý kiến” trung tính, rộng hơn, không nhất thiết là tranh luận đôi bên.
  • 弁解/申し開き: “biện bạch/thanh minh”, sắc thái tự vệ mạnh hơn 言い分.
  • 不平/苦情: “bất bình/khiếu nại”, sắc thái phàn nàn; 言い分 có thể bao hàm nhưng rộng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 言い分がある/を述べる/を聞く/を聞き入れる/を通す.
  • 相手の言い分, 一方的な言い分, 言い分にも一理ある (cũng có lý).
  • Ngữ cảnh: tranh chấp lao động, mâu thuẫn gia đình, tường trình sự cố, đàm phán.
  • Thường đi với động từ nghe/tiếp nhận: 〜の言い分をよく聞く (lắng nghe đầy đủ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
主張Đồng nghĩa gầnChủ trương, lập luậnTrang trọng, lý luận rõ.
意見Liên quanÝ kiếnTrung tính, rộng nghĩa.
弁解/申し開きLiên quanBiện bạchSắc thái tự vệ, thanh minh.
不平/苦情Liên quanBất bình/Khiếu nạiThiên về phàn nàn.
反論Liên quanPhản biệnĐối đáp lại lập luận của bên kia.
黙るĐối lập ngữ dụngIm lặngKhông nêu ra言い分.
了承/受け入れĐối lập ngữ dụngChấp thuận/tiếp nhậnTrạng thái sau khi nghe và đồng ý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 言い: dạng liên dụng của 言う (nói).
  • 分: “phần” – phần lời nói, phần được trình bày.
  • Cấu tạo: 言う + 分 → “phần lời (cần) nói” → lời trình bày, lập luận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi xử lý mâu thuẫn, tiếng Nhật hay nói “双方の言い分を公平に聞く” (lắng nghe công bằng lời hai bên). 言い分 có thể đúng/sai, mạnh/yếu, nhưng điều quan trọng là tạo không gian để người nói bộc lộ rồi mới thẩm định bằng chứng và lý lẽ.

8. Câu ví dụ

  • まず相手の言い分を最後まで聞こう。
    Trước hết hãy nghe lời trình bày của đối phương đến hết.
  • 彼の言い分にも一理ある。
    Lập luận của anh ấy cũng có phần hợp lý.
  • 子どもの言い分ばかりを通すわけにはいかない。
    Không thể chỉ nhượng bộ theo lý lẽ của trẻ con.
  • それは単なる言い分で、証拠がない。
    Đó chỉ là lời biện bạch, không có chứng cứ.
  • 会社側の言い分と労働者の言い分が食い違っている。
    Lập trường của phía công ty và của người lao động mâu thuẫn nhau.
  • 彼女は自分の言い分を紙にまとめて提出した。
    Cô ấy tổng hợp ý kiến trình bày của mình thành văn bản và nộp.
  • 言い分を聞き入れてくれてありがとう。
    Cảm ơn vì đã lắng nghe và chấp nhận lời trình bày của tôi.
  • 彼は負けたことへの言い分が多い。
    Anh ta có rất nhiều lời biện minh cho việc thua cuộc.
  • その言い分はおかしいのではないか。
    Lập luận đó chẳng phải là bất hợp lý sao?
  • 私にも言い分がある。
    Tôi cũng có lời muốn nói của mình.
💡 Giải thích chi tiết về từ 言い分 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?